TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allegretto

US/ˌæ.lə.ˈɡrɛ.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

allegretto nghĩa là hơi nhanh, nhịp hơi nhanh.

Nghĩa của allegretto

Phó từ

  1. Âm nhạc Hơi nhanh.

Danh từ

  1. Âm nhạc Nhịp hơi nhanh.

Dạng từ của allegretto

Số nhiềuallegrettos

Câu hỏi thường gặp

allegretto nghĩa là gì?

allegretto (phó từ, danh từ) nghĩa là hơi nhanh, nhịp hơi nhanh.

allegretto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allegretto: giọng Mỹ (US) /ˌæ.lə.ˈɡrɛ.ˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.