allegretto
US/ˌæ.lə.ˈɡrɛ.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt
allegretto nghĩa là hơi nhanh, nhịp hơi nhanh.
Nghĩa của allegretto
Phó từ
- Âm nhạc Hơi nhanh.
Danh từ
- Âm nhạc Nhịp hơi nhanh.
Dạng từ của allegretto
| Số nhiều | allegrettos |
Câu hỏi thường gặp
allegretto nghĩa là gì?
allegretto (phó từ, danh từ) nghĩa là hơi nhanh, nhịp hơi nhanh.
allegretto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allegretto: giọng Mỹ (US) /ˌæ.lə.ˈɡrɛ.ˌtoʊ/.