TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allemande

US/æ.lə.mænd/ giọng máy của trình duyệt

allemande nghĩa là Điệu múa dân gian Đức.

Nghĩa của allemande

Danh từ

  1. Điệu múa dân gian Đức.
  2. Điệu nhảy múa thôn quê.

Dạng từ của allemande

Số nhiềuallemandes
Ngôi thứ ba số ítallemandes
Hiện tại phân từ (-ing)allemanding
Quá khứ phân từallemanded
Quá khứallemanded

Câu hỏi thường gặp

allemande nghĩa là gì?

allemande (danh từ) nghĩa là Điệu múa dân gian Đức.

allemande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allemande: giọng Mỹ (US) /æ.lə.mænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.