TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alligator

UK/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tə/ US/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

alligator nghĩa là cá sấu mỹ, da cá sấu, cá sấu.

Nghĩa của alligator

Danh từ

  1. Cá sấu Mỹ.
  2. Da cá sấu.
  3. Kỹ thuật Máy nghiền đá.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người mê nhạc xuynh (một thứ nhạc ja).

Dạng từ của alligator

Số nhiềualligators
Ngôi thứ ba số ítalligators
Hiện tại phân từ (-ing)alligatoring
Quá khứ phân từalligatored
Quá khứalligatored

Họ từ của alligator

Cụm từ, thành ngữ với alligator

  • alligator clip — Cái kẹp cá sấu.
  • alligator snapping turtle — Rùa cá sấu.

Câu hỏi thường gặp

alligator nghĩa là gì?

alligator (danh từ) nghĩa là cá sấu mỹ, da cá sấu, cá sấu.

alligator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alligator: giọng Anh (UK) /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.