alligator
UK/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tə/
US/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
alligator nghĩa là cá sấu mỹ, da cá sấu, cá sấu.
Nghĩa của alligator
Danh từ
- Cá sấu Mỹ.
- Da cá sấu.
- Kỹ thuật Máy nghiền đá.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người mê nhạc xuynh (một thứ nhạc ja).
Dạng từ của alligator
| Số nhiều | alligators |
| Ngôi thứ ba số ít | alligators |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alligatoring |
| Quá khứ phân từ | alligatored |
| Quá khứ | alligatored |
Họ từ của alligator
Cụm từ, thành ngữ với alligator
- alligator clip — Cái kẹp cá sấu.
- alligator snapping turtle — Rùa cá sấu.
Câu hỏi thường gặp
alligator nghĩa là gì?
alligator (danh từ) nghĩa là cá sấu mỹ, da cá sấu, cá sấu.
alligator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alligator: giọng Anh (UK) /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tɚ/.