alliterate
US/əˈlɪ.tə.ɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
alliterate nghĩa là điệp âm, lặp lại âm đầu.
Nghĩa của alliterate
Nội động từ
- Điệp âm; lặp lại âm đầu.
Dạng từ của alliterate
| Ngôi thứ ba số ít | alliterates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alliterating |
| Quá khứ phân từ | alliterated |
| Quá khứ | alliterated |
Họ từ của alliterate
Câu hỏi thường gặp
alliterate nghĩa là gì?
alliterate (nội động từ) nghĩa là điệp âm, lặp lại âm đầu.
alliterate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alliterate: giọng Mỹ (US) /əˈlɪ.tə.ɹeɪt/.