TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alliterate

US/əˈlɪ.tə.ɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

alliterate nghĩa là điệp âm, lặp lại âm đầu.

Nghĩa của alliterate

Nội động từ

  1. Điệp âm; lặp lại âm đầu.

Dạng từ của alliterate

Ngôi thứ ba số ítalliterates
Hiện tại phân từ (-ing)alliterating
Quá khứ phân từalliterated
Quá khứalliterated

Họ từ của alliterate

Câu hỏi thường gặp

alliterate nghĩa là gì?

alliterate (nội động từ) nghĩa là điệp âm, lặp lại âm đầu.

alliterate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alliterate: giọng Mỹ (US) /əˈlɪ.tə.ɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.