TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allocative efficiency

giọng máy của trình duyệt

allocative efficiency nghĩa là hiệu quả phân bổ.

Nghĩa của allocative efficiency

Danh từ

  1. (econ) Hiệu quả phân bổ.

Câu hỏi thường gặp

allocative efficiency nghĩa là gì?

allocative efficiency (danh từ) nghĩa là hiệu quả phân bổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.