allocator
UK/ˈæl.ə.keɪ.tə/
US/ˈæl.əˌkeɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
allocator nghĩa là bộ phân định.
Nghĩa của allocator
Danh từ
- Tech Bộ phân định.
Dạng từ của allocator
| Số nhiều | allocators |
Câu hỏi thường gặp
allocator nghĩa là gì?
allocator (danh từ) nghĩa là bộ phân định.
allocator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allocator: giọng Anh (UK) /ˈæl.ə.keɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.əˌkeɪ.tɚ/.