TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allocator

UK/ˈæl.ə.keɪ.tə/ US/ˈæl.əˌkeɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

allocator nghĩa là bộ phân định.

Nghĩa của allocator

Danh từ

  1. Tech Bộ phân định.

Dạng từ của allocator

Số nhiềuallocators

Câu hỏi thường gặp

allocator nghĩa là gì?

allocator (danh từ) nghĩa là bộ phân định.

allocator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allocator: giọng Anh (UK) /ˈæl.ə.keɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.əˌkeɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.