TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allocution

UK/alə(ʊ)ˈkjuːʃən/ giọng máy của trình duyệt

allocution nghĩa là bài nói ngắn.

Nghĩa của allocution

Danh từ

  1. Bài nói ngắn (để hô hào...).

Dạng từ của allocution

Số nhiềuallocutions

Câu hỏi thường gặp

allocution nghĩa là gì?

allocution (danh từ) nghĩa là bài nói ngắn.

allocution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allocution: giọng Anh (UK) /alə(ʊ)ˈkjuːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.