TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allophane

UK/ˈæl.əˌfeɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈæl.əˌfeɪn/ giọng máy của trình duyệt

allophane nghĩa là Alophan.

Nghĩa của allophane

Danh từ

  1. Khoáng chất Alophan.

Dạng từ của allophane

Số nhiềuallophanes

Câu hỏi thường gặp

allophane nghĩa là gì?

allophane (danh từ) nghĩa là Alophan.

allophane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allophane: giọng Anh (UK) /ˈæl.əˌfeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.əˌfeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.