allophone
UK/ˈaləˌfəʊn/
US/ˈæləˌfoʊn/
giọng máy của trình duyệt
allophone nghĩa là tha âm vị, tha âm.
Nghĩa của allophone
Danh từ
- Ngôn ngữ Tha âm vị.
Dạng từ của allophone
| Số nhiều | allophones |
| So sánh hơn | more allophone |
| So sánh nhất | most allophone |
Họ từ của allophone
Câu hỏi thường gặp
allophone nghĩa là gì?
allophone (danh từ) nghĩa là tha âm vị, tha âm.
allophone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allophone: giọng Anh (UK) /ˈaləˌfəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈæləˌfoʊn/.