TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allophone

UK/ˈaləˌfəʊn/ US/ˈæləˌfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

allophone nghĩa là tha âm vị, tha âm.

Nghĩa của allophone

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Tha âm vị.

Dạng từ của allophone

Số nhiềuallophones
So sánh hơnmore allophone
So sánh nhấtmost allophone

Họ từ của allophone

Câu hỏi thường gặp

allophone nghĩa là gì?

allophone (danh từ) nghĩa là tha âm vị, tha âm.

allophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allophone: giọng Anh (UK) /ˈaləˌfəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈæləˌfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.