allomorph
UK/ˈæl.ə.mɔːf/
US/ˈæl.oʊ.mɔɹf/
giọng máy của trình duyệt
allomorph nghĩa là tha hình.
Nghĩa của allomorph
Danh từ
- Ngôn ngữ học Tha hình.
Dạng từ của allomorph
| Số nhiều | allomorphs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allomorph
Đồng nghĩa
Họ từ của allomorph
Câu hỏi thường gặp
allomorph nghĩa là gì?
allomorph (danh từ) nghĩa là tha hình.
allomorph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allomorph: giọng Anh (UK) /ˈæl.ə.mɔːf/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.oʊ.mɔɹf/.