allotment
US/əˈlɔt.mɛnt/
giọng máy của trình duyệt
allotment nghĩa là sự phân công, sự giao việc, sự chia phần, sự phân phối.
Nghĩa của allotment
Danh từ
- Sự phân công, sự giao việc (phần việc); sự định dùng (một số tiền vào việc gì).
- Sự chia phần, sự phân phối; sự định phần.
- Phần được chia, phần được phân phối.
- Mảnh đất được phân phối để cày cấy.
- Quân sự Sự phiên chế.
- Quân sự Sự chuyển (một phần lương) cho gia đình.
Dạng từ của allotment
| Số nhiều | allotments |
Câu hỏi thường gặp
allotment nghĩa là gì?
allotment (danh từ) nghĩa là sự phân công, sự giao việc, sự chia phần, sự phân phối.
allotment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allotment: giọng Mỹ (US) /əˈlɔt.mɛnt/.