allotrope
UK/ˈæ.lə.tɹəʊp/
giọng máy của trình duyệt
allotrope nghĩa là hình thù.
Nghĩa của allotrope
Danh từ
- chemistry Hình thù.
Dạng từ của allotrope
| Số nhiều | allotropes |
Họ từ của allotrope
Nguồn gốc từ allotrope
từ, từ, và.
Câu hỏi thường gặp
allotrope nghĩa là gì?
allotrope (danh từ) nghĩa là hình thù.
allotrope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allotrope: giọng Anh (UK) /ˈæ.lə.tɹəʊp/.