TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allotropic

UK/ˌæləˈtɹɒpɪk/ US/ˌæləˈtɹɑpɪk/ giọng máy của trình duyệt

allotropic nghĩa là khác hình.

Nghĩa của allotropic

Tính từ

  1. Khác hình.

Câu hỏi thường gặp

allotropic nghĩa là gì?

allotropic (tính từ) nghĩa là khác hình.

allotropic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allotropic: giọng Anh (UK) /ˌæləˈtɹɒpɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæləˈtɹɑpɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.