allowedly
US/ə.ˈlɑʊ.əd.li/
giọng máy của trình duyệt
allowedly nghĩa là được cho phép.
Nghĩa của allowedly
Phó từ
- Được cho phép.
- Được mọi người công nhận.
Dạng từ của allowedly
| So sánh hơn | more allowedly |
| So sánh nhất | most allowedly |
Câu hỏi thường gặp
allowedly nghĩa là gì?
allowedly (phó từ) nghĩa là được cho phép.
allowedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allowedly: giọng Mỹ (US) /ə.ˈlɑʊ.əd.li/.