TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alloy

UK/ˈæ.lɔɪ/ US/ˈæ.lɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

alloy nghĩa là hợp kim, tuổi, nấu thành hợp kim, trộn vào.

Nghĩa của alloy

Danh từ

  1. Hợp kim.
  2. Tuổi (kim loại quý như vàng bạc).
  3. Chất hỗn hợp; sự pha trộn.
    • happiness without alloyniềm hạnh phúc hoàn toàn không có gì làm vằn gợn

Ngoại động từ

  1. Nấu thành hợp kim.
  2. Trộn vào, pha trộn.
  3. Làm xấu đi, làm giảm giá trị đi.

Dạng từ của alloy

Số nhiềualloys
Ngôi thứ ba số ítalloys
Hiện tại phân từ (-ing)alloying
Quá khứ phân từalloyed
Quá khứalloyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alloy

Đồng nghĩa

Họ từ của alloy

Cụm từ, thành ngữ với alloy

  • alloy semiconductor — Chất bán dẫn hợp kim.
  • alloy transistor — Đèn tinh thể hợp kim, trăng-xít-to hợp kim.

Câu hỏi thường gặp

alloy nghĩa là gì?

alloy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hợp kim, tuổi, nấu thành hợp kim, trộn vào.

alloy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alloy: giọng Anh (UK) /ˈæ.lɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.lɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.