alloy
UK/ˈæ.lɔɪ/
US/ˈæ.lɔɪ/
giọng máy của trình duyệt
alloy nghĩa là hợp kim, tuổi, nấu thành hợp kim, trộn vào.
Nghĩa của alloy
Danh từ
- Hợp kim.
- Tuổi (kim loại quý như vàng bạc).
- Chất hỗn hợp; sự pha trộn.
- happiness without alloyniềm hạnh phúc hoàn toàn không có gì làm vằn gợn
Ngoại động từ
- Nấu thành hợp kim.
- Trộn vào, pha trộn.
- Làm xấu đi, làm giảm giá trị đi.
Dạng từ của alloy
| Số nhiều | alloys |
| Ngôi thứ ba số ít | alloys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alloying |
| Quá khứ phân từ | alloyed |
| Quá khứ | alloyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alloy
Đồng nghĩa
Họ từ của alloy
Cụm từ, thành ngữ với alloy
- alloy semiconductor — Chất bán dẫn hợp kim.
- alloy transistor — Đèn tinh thể hợp kim, trăng-xít-to hợp kim.
Câu hỏi thường gặp
alloy nghĩa là gì?
alloy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hợp kim, tuổi, nấu thành hợp kim, trộn vào.
alloy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alloy: giọng Anh (UK) /ˈæ.lɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.lɔɪ/.