TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alloy semiconductor

giọng máy của trình duyệt

alloy semiconductor nghĩa là Chất bán dẫn hợp kim.

Nghĩa của alloy semiconductor

Danh từ

  1. Tech Chất bán dẫn hợp kim.

Câu hỏi thường gặp

alloy semiconductor nghĩa là gì?

alloy semiconductor (danh từ) nghĩa là Chất bán dẫn hợp kim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.