TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

almandine

UK/ˈal.mən.dʌɪn/ US/ˈæl.mənˌdin/ giọng máy của trình duyệt

almandine nghĩa là anmanđin.

Nghĩa của almandine

Danh từ

  1. Hoá học Anmanđin.

Dạng từ của almandine

Số nhiềualmandines

Câu hỏi thường gặp

almandine nghĩa là gì?

almandine (danh từ) nghĩa là anmanđin.

almandine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của almandine: giọng Anh (UK) /ˈal.mən.dʌɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.mənˌdin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.