TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

almanac

US/ˈɔl.mə.ˌnæk/ giọng máy của trình duyệt

almanac nghĩa là niên lịch, niên giám, lịch thư.

Nghĩa của almanac

Danh từ

  1. Niên lịch, niên giám.

Dạng từ của almanac

Số nhiềualmanacs

Câu hỏi thường gặp

almanac nghĩa là gì?

almanac (danh từ) nghĩa là niên lịch, niên giám, lịch thư.

almanac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của almanac: giọng Mỹ (US) /ˈɔl.mə.ˌnæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.