almanac
US/ˈɔl.mə.ˌnæk/
giọng máy của trình duyệt
almanac nghĩa là niên lịch, niên giám, lịch thư.
Nghĩa của almanac
Danh từ
- Niên lịch, niên giám.
Dạng từ của almanac
| Số nhiều | almanacs |
Câu hỏi thường gặp
almanac nghĩa là gì?
almanac (danh từ) nghĩa là niên lịch, niên giám, lịch thư.
almanac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của almanac: giọng Mỹ (US) /ˈɔl.mə.ˌnæk/.