TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

almond

UK/ˈɑː.mənd/ US/ˈɑ(l).mənd/ giọng máy của trình duyệt

almond nghĩa là quả hạnh, hạch hạnh, hạnh nhân, hạnh đào.

Nghĩa của almond

Danh từ

  1. Quả hạnh.
    • sweet almondhạnh ngọt
    • bitter almondhạnh đắng
  2. Giải phẫu Hạch hạnh.
  3. Vật hình quả hạnh.

Dạng từ của almond

Số nhiềualmonds
So sánh hơnmore almond
So sánh nhấtmost almond

Họ từ của almond

Cụm từ, thành ngữ với almond

  • almond milk — Sữa hạnh nhân.

Câu hỏi thường gặp

almond nghĩa là gì?

almond (danh từ) nghĩa là quả hạnh, hạch hạnh, hạnh nhân, hạnh đào.

almond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của almond: giọng Anh (UK) /ˈɑː.mənd/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ(l).mənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.