TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

almucantar

UK/ælməˈkæntə/ US/ælməˈkæntɚ/ giọng máy của trình duyệt

almucantar nghĩa là vĩ tuyến thiên văn.

Nghĩa của almucantar

Danh từ

  1. Thiên văn Vĩ tuyến thiên văn.

Dạng từ của almucantar

Số nhiềualmucantars

Câu hỏi thường gặp

almucantar nghĩa là gì?

almucantar (danh từ) nghĩa là vĩ tuyến thiên văn.

almucantar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của almucantar: giọng Anh (UK) /ælməˈkæntə/, giọng Mỹ (US) /ælməˈkæntɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.