TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alnico

US/ˈæl.nɪ.ˌkoʊ/ giọng máy của trình duyệt

alnico nghĩa là hợp kim alnico.

Nghĩa của alnico

Danh từ

  1. Tech Hợp kim alnico.

Dạng từ của alnico

Số nhiềualnicos

Câu hỏi thường gặp

alnico nghĩa là gì?

alnico (danh từ) nghĩa là hợp kim alnico.

alnico phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alnico: giọng Mỹ (US) /ˈæl.nɪ.ˌkoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.