TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aloofly

US/ə.ˈluːf.li/ giọng máy của trình duyệt

aloofly nghĩa là Xem aloof.

Nghĩa của aloofly

Phó từ

  1. Xem aloof

Dạng từ của aloofly

So sánh hơnmore aloofly
So sánh nhấtmost aloofly

Câu hỏi thường gặp

aloofly nghĩa là gì?

aloofly (phó từ) nghĩa là Xem aloof.

aloofly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aloofly: giọng Mỹ (US) /ə.ˈluːf.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.