aloof
UK/əˈluːf/
US/əˈluːf/
giọng máy của trình duyệt
aloof nghĩa là ở xa, tách xa, xa rời, tách rời.
Nghĩa của aloof
Tính từ
- Ở xa, tách xa.
- Nghĩa bóng Xa rời, tách rời.
- Xa rời, lánh xa, cách biệt.
- to stand (keep, hold) aloofđứng tách rời, lánh xa; không dính vào, đứng ngoài vòng, bàng quan
- to live aloof from tile worldsống xa lánh mọi người
- Hàng hải Ở ngoài khơi lộng gió.
Dạng từ của aloof
| So sánh hơn | more aloof |
| So sánh nhất | most aloof |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aloof
Đồng nghĩa
offishremotecooldistantfrostyquietstrangethornyunapproachableunbendingundemonstrativeunimpressionableuninvolved
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
aloof nghĩa là gì?
aloof (tính từ) nghĩa là ở xa, tách xa, xa rời, tách rời.
aloof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aloof: giọng Anh (UK) /əˈluːf/, giọng Mỹ (US) /əˈluːf/.