TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha format

US/ ˈfɔr.ˌmæt/ giọng máy của trình duyệt

alpha format nghĩa là khuôn dạng chữ cái.

Nghĩa của alpha format

Danh từ

  1. Tech Khuôn dạng chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alpha format nghĩa là gì?

alpha format (danh từ) nghĩa là khuôn dạng chữ cái.

alpha format phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha format: giọng Mỹ (US) / ˈfɔr.ˌmæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.