TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha expression

US/ ɪk.ˈsprɛ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

alpha expression nghĩa là biểu thức chữ cái.

Nghĩa của alpha expression

Danh từ

  1. Tech Biểu thức chữ cái, văn tự thức [NB].

Câu hỏi thường gặp

alpha expression nghĩa là gì?

alpha expression (danh từ) nghĩa là biểu thức chữ cái.

alpha expression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha expression: giọng Mỹ (US) / ɪk.ˈsprɛ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.