TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha mosaic

US/ moʊ.ˈzeɪ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

alpha mosaic nghĩa là nạm anfa.

Nghĩa của alpha mosaic

Danh từ

  1. Tech Nạm anfa.

Câu hỏi thường gặp

alpha mosaic nghĩa là gì?

alpha mosaic (danh từ) nghĩa là nạm anfa.

alpha mosaic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha mosaic: giọng Mỹ (US) / moʊ.ˈzeɪ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.