TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha particle

US/ ˈpɑːr.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

alpha particle nghĩa là hạt anfa.

Nghĩa của alpha particle

Danh từ

  1. Tech Hạt anfa.

Dạng từ của alpha particle

Số nhiềualpha particles

Câu hỏi thường gặp

alpha particle nghĩa là gì?

alpha particle (danh từ) nghĩa là hạt anfa.

alpha particle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha particle: giọng Mỹ (US) / ˈpɑːr.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.