alpha photographic
US/ ˌfoʊ.tə.ˈɡræ.fɪk/
giọng máy của trình duyệt
alpha photographic nghĩa là Thuộc chụp ảnh anfa.
Nghĩa của alpha photographic
Danh từ
- Tech Thuộc chụp ảnh anfa.
Câu hỏi thường gặp
alpha photographic nghĩa là gì?
alpha photographic (danh từ) nghĩa là Thuộc chụp ảnh anfa.
alpha photographic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alpha photographic: giọng Mỹ (US) / ˌfoʊ.tə.ˈɡræ.fɪk/.