TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha ray

US/ ˈreɪ/ giọng máy của trình duyệt

alpha ray nghĩa là Tia anfa.

Nghĩa của alpha ray

Danh từ

  1. Tech Tia anfa.

Dạng từ của alpha ray

Số nhiềualpha rays

Câu hỏi thường gặp

alpha ray nghĩa là gì?

alpha ray (danh từ) nghĩa là Tia anfa.

alpha ray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha ray: giọng Mỹ (US) / ˈreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.