TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha wave

giọng máy của trình duyệt

alpha wave nghĩa là sóng alpha.

Nghĩa của alpha wave

Danh từ

  1. Sóng alpha.

Dạng từ của alpha wave

Số nhiềualpha waves

Câu hỏi thường gặp

alpha wave nghĩa là gì?

alpha wave (danh từ) nghĩa là sóng alpha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.