TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetic area

US/ ˈɛr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

alphabetic area nghĩa là khu vực chữ cái.

Nghĩa của alphabetic area

Danh từ

  1. Tech Khu vực chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alphabetic area nghĩa là gì?

alphabetic area (danh từ) nghĩa là khu vực chữ cái.

alphabetic area phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetic area: giọng Mỹ (US) / ˈɛr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.