alphabetic
UK/ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/
US/ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
alphabetic nghĩa là bảng chữ cái, hệ thống chữ cái, theo vần, theo thứ tự abc.
Nghĩa của alphabetic
Tính từ
- thuộc Bảng chữ cái, (thuộc) hệ thống chữ cái.
- Theo vần, theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc.
Dạng từ của alphabetic
| Số nhiều | alphabetics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alphabetic
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với alphabetic
- alphabetic area — Khu vực chữ cái.
- alphabetic character — Ký tự chữ cái.
- alphabetic code — Mã chữ cái.
- alphabetic coding — Biên mã bằng chữ cái.
- alphabetic data — Dữ kiện chữ cái.
- alphabetic data code — Mã dữ kiện chữ cái.
- alphabetic escape sequence — Trình tự thoát bằng chữ cái.
- alphabetic order — Thứ tự chữ cái.
- alphabetic position — Vị trí chữ cái.
- alphabetic record — Bản ghi chữ cái.
- alphabetic string — Chuỗi chữ cái, chuỗi ký tự.
- alphabetic type — Loại chữ cái.
- alphabetic value — Trị số thuộc chữ cái.
- alphabetic word — Chữ cái.
Câu hỏi thường gặp
alphabetic nghĩa là gì?
alphabetic (tính từ) nghĩa là bảng chữ cái, hệ thống chữ cái, theo vần, theo thứ tự abc.
alphabetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alphabetic: giọng Anh (UK) /ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/.