TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetic

UK/ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/ US/ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

alphabetic nghĩa là bảng chữ cái, hệ thống chữ cái, theo vần, theo thứ tự abc.

Nghĩa của alphabetic

Tính từ

  1. thuộc Bảng chữ cái, (thuộc) hệ thống chữ cái.
  2. Theo vần, theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc.

Dạng từ của alphabetic

Số nhiềualphabetics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alphabetic

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với alphabetic

  • alphabetic area — Khu vực chữ cái.
  • alphabetic character — Ký tự chữ cái.
  • alphabetic code — Mã chữ cái.
  • alphabetic coding — Biên mã bằng chữ cái.
  • alphabetic data — Dữ kiện chữ cái.
  • alphabetic data code — Mã dữ kiện chữ cái.
  • alphabetic escape sequence — Trình tự thoát bằng chữ cái.
  • alphabetic order — Thứ tự chữ cái.
  • alphabetic position — Vị trí chữ cái.
  • alphabetic record — Bản ghi chữ cái.
  • alphabetic string — Chuỗi chữ cái, chuỗi ký tự.
  • alphabetic type — Loại chữ cái.
  • alphabetic value — Trị số thuộc chữ cái.
  • alphabetic word — Chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alphabetic nghĩa là gì?

alphabetic (tính từ) nghĩa là bảng chữ cái, hệ thống chữ cái, theo vần, theo thứ tự abc.

alphabetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetic: giọng Anh (UK) /ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæl.fəˈbɛt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.