TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetic escape sequence

US/ ˈsi.kwənts/ giọng máy của trình duyệt

alphabetic escape sequence nghĩa là Trình tự thoát bằng chữ cái.

Nghĩa của alphabetic escape sequence

Danh từ

  1. Tech Trình tự thoát bằng chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alphabetic escape sequence nghĩa là gì?

alphabetic escape sequence (danh từ) nghĩa là Trình tự thoát bằng chữ cái.

alphabetic escape sequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetic escape sequence: giọng Mỹ (US) / ˈsi.kwənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.