TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetic order

US/ ˈɔr.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

alphabetic order nghĩa là thứ tự chữ cái.

Nghĩa của alphabetic order

Danh từ

  1. Tech Thứ tự chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alphabetic order nghĩa là gì?

alphabetic order (danh từ) nghĩa là thứ tự chữ cái.

alphabetic order phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetic order: giọng Mỹ (US) / ˈɔr.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.