TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetic record

US/ rɪ.ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

alphabetic record nghĩa là bản ghi chữ cái.

Nghĩa của alphabetic record

Danh từ

  1. Tech Bản ghi chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alphabetic record nghĩa là gì?

alphabetic record (danh từ) nghĩa là bản ghi chữ cái.

alphabetic record phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetic record: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.