TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetic string

US/ ˈstrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

alphabetic string nghĩa là chuỗi chữ cái, chuỗi ký tự.

Nghĩa của alphabetic string

Danh từ

  1. Tech Chuỗi chữ cái, chuỗi ký tự.

Câu hỏi thường gặp

alphabetic string nghĩa là gì?

alphabetic string (danh từ) nghĩa là chuỗi chữ cái, chuỗi ký tự.

alphabetic string phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetic string: giọng Mỹ (US) / ˈstrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.