TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric indicator

US/ ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric indicator nghĩa là Bộ chỉ báo chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric indicator

Danh từ

  1. Tech Bộ chỉ báo chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric indicator nghĩa là gì?

alphanumeric indicator (danh từ) nghĩa là Bộ chỉ báo chữ-số.

alphanumeric indicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric indicator: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.