TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric information

US/ ˌɪn.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric information nghĩa là Thông tin chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric information

Danh từ

  1. Tech Thông tin chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric information nghĩa là gì?

alphanumeric information (danh từ) nghĩa là Thông tin chữ-số.

alphanumeric information phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric information: giọng Mỹ (US) / ˌɪn.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.