TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric item

US/ ˈɑɪ.ˌtɛm/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric item nghĩa là Điều khoản chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric item

Danh từ

  1. Tech Điều khoản chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric item nghĩa là gì?

alphanumeric item (danh từ) nghĩa là Điều khoản chữ-số.

alphanumeric item phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric item: giọng Mỹ (US) / ˈɑɪ.ˌtɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.