TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric instruction

US/ ɪn.ˈstrək.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric instruction nghĩa là Chỉ thị chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric instruction

Danh từ

  1. Tech Chỉ thị chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric instruction nghĩa là gì?

alphanumeric instruction (danh từ) nghĩa là Chỉ thị chữ-số.

alphanumeric instruction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric instruction: giọng Mỹ (US) / ɪn.ˈstrək.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.