TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpinism

UK/ˈælpɪnɪzəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈælpɪnɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

alpinism nghĩa là Xem alpinist.

Nghĩa của alpinism

Danh từ

  1. Xem alpinist

Dạng từ của alpinism

Số nhiềualpinisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alpinism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

alpinism nghĩa là gì?

alpinism (danh từ) nghĩa là Xem alpinist.

alpinism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpinism: giọng Anh (UK) /ˈælpɪnɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈælpɪnɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.