TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alt

UK/ɔːlt/ US/ɑlt/ giọng máy của trình duyệt

alt nghĩa là nốt cao.

Nghĩa của alt

Danh từ

  1. Âm nhạc Nốt cao.
    • in altnốt cao trên quãng tám của thang âm; (nghĩa bóng) vô cùng cao hứng

Dạng từ của alt

Số nhiềualts
Ngôi thứ ba số ítalts
Hiện tại phân từ (-ing)alting
Quá khứ phân từalted
Quá khứalted

Cụm từ, thành ngữ với alt

  • alt key — Phím Alt.

Câu hỏi thường gặp

alt nghĩa là gì?

alt (danh từ) nghĩa là nốt cao.

alt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alt: giọng Anh (UK) /ɔːlt/, giọng Mỹ (US) /ɑlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.