alt
UK/ɔːlt/
US/ɑlt/
giọng máy của trình duyệt
alt nghĩa là nốt cao.
Nghĩa của alt
Danh từ
- Âm nhạc Nốt cao.
- in altnốt cao trên quãng tám của thang âm; (nghĩa bóng) vô cùng cao hứng
Dạng từ của alt
| Số nhiều | alts |
| Ngôi thứ ba số ít | alts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alting |
| Quá khứ phân từ | alted |
| Quá khứ | alted |
Cụm từ, thành ngữ với alt
- alt key — Phím Alt.
Câu hỏi thường gặp
alt nghĩa là gì?
alt (danh từ) nghĩa là nốt cao.
alt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alt: giọng Anh (UK) /ɔːlt/, giọng Mỹ (US) /ɑlt/.