alt key
giọng máy của trình duyệt
alt key nghĩa là phím alt.
Nghĩa của alt key
Danh từ
- Phím Alt.
Dạng từ của alt key
| Số nhiều | alt keys |
Câu hỏi thường gặp
alt key nghĩa là gì?
alt key (danh từ) nghĩa là phím alt.
alt key nghĩa là phím alt.
| Số nhiều | alt keys |
alt key (danh từ) nghĩa là phím alt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.