TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alt key

giọng máy của trình duyệt

alt key nghĩa là phím alt.

Nghĩa của alt key

Danh từ

  1. Phím Alt.

Dạng từ của alt key

Số nhiềualt keys

Câu hỏi thường gặp

alt key nghĩa là gì?

alt key (danh từ) nghĩa là phím alt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.