Altai
giọng máy của trình duyệt
Altai nghĩa là altay.
Nghĩa của Altai
Danh từ riêng
- Altay.
Câu hỏi thường gặp
Altai nghĩa là gì?
Altai (danh từ riêng) nghĩa là altay.
Altai nghĩa là altay.
Altai (danh từ riêng) nghĩa là altay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.