TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Altai

giọng máy của trình duyệt

Altai nghĩa là altay.

Nghĩa của Altai

Danh từ riêng

  1. Altay.

Câu hỏi thường gặp

Altai nghĩa là gì?

Altai (danh từ riêng) nghĩa là altay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.