alteration
UK/ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/
US/ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
alteration nghĩa là sự thay đổi, sự đổi, sự sửa quần áo, sự may quần áo.
Nghĩa của alteration
Danh từ
- Sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi.
- Sự sửa quần áo; sự may quần áo.
Dạng từ của alteration
| Số nhiều | alterations |
Cụm từ, thành ngữ với alteration
- alteration switch — Công tắc chuyển đổi.
Câu hỏi thường gặp
alteration nghĩa là gì?
alteration (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự đổi, sự sửa quần áo, sự may quần áo.
alteration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alteration: giọng Anh (UK) /ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/.