TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alteration

UK/ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/ US/ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

alteration nghĩa là sự thay đổi, sự đổi, sự sửa quần áo, sự may quần áo.

Nghĩa của alteration

Danh từ

  1. Sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi.
  2. Sự sửa quần áo; sự may quần áo.

Dạng từ của alteration

Số nhiềualterations

Cụm từ, thành ngữ với alteration

  • alteration switch — Công tắc chuyển đổi.

Câu hỏi thường gặp

alteration nghĩa là gì?

alteration (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự đổi, sự sửa quần áo, sự may quần áo.

alteration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alteration: giọng Anh (UK) /ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.