TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alterable read-only storage

US/ ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

alterable read-only storage nghĩa là Bộ trữ chỉ đọc đổi được.

Nghĩa của alterable read-only storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ chỉ đọc đổi được.

Câu hỏi thường gặp

alterable read-only storage nghĩa là gì?

alterable read-only storage (danh từ) nghĩa là Bộ trữ chỉ đọc đổi được.

alterable read-only storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alterable read-only storage: giọng Mỹ (US) / ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.