TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alternate data set

giọng máy của trình duyệt

alternate data set nghĩa là Tập dữ kiện luân phiên.

Nghĩa của alternate data set

Danh từ

  1. Tech Tập dữ kiện luân phiên.

Câu hỏi thường gặp

alternate data set nghĩa là gì?

alternate data set (danh từ) nghĩa là Tập dữ kiện luân phiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.