TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alternate line scanning

giọng máy của trình duyệt

alternate line scanning nghĩa là quét dòng xen kẽ.

Nghĩa của alternate line scanning

Danh từ

  1. Quét dòng xen kẽ.

Câu hỏi thường gặp

alternate line scanning nghĩa là gì?

alternate line scanning (danh từ) nghĩa là quét dòng xen kẽ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.