TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alternate map register

giọng máy của trình duyệt

alternate map register nghĩa là Bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB].

Nghĩa của alternate map register

Danh từ

  1. Tech Bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB].

Câu hỏi thường gặp

alternate map register nghĩa là gì?

alternate map register (danh từ) nghĩa là Bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB].

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.