TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alternate route

giọng máy của trình duyệt

alternate route nghĩa là Đường vòng [NB].

Nghĩa của alternate route

Danh từ

  1. Tech Đường vòng [NB].

Câu hỏi thường gặp

alternate route nghĩa là gì?

alternate route (danh từ) nghĩa là Đường vòng [NB].

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.